master copy
Định nghĩa
Danh từ: Bản gốc, bản chính (đặc biệt là bản ghi âm, ghi hình hoặc tài liệu) mà từ đó có thể tạo ra các bản sao.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy giữ bản gốc ở nơi an toàn.)
- (Hãng thu âm đã làm mất bản gốc của bài hát.)
- (Bạn chỉ nên làm việc từ bản gốc, không phải từ các bản photocopy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work from the master copy": làm việc dựa trên bản gốc.
- The editor always works from the master copy to ensure accuracy. (Biên tập viên luôn làm việc dựa trên bản gốc để đảm bảo độ chính xác.)
"digital master copy": bản gốc kỹ thuật số.
- The film's digital master copy was stored on a server. (Bản gốc kỹ thuật số của bộ phim được lưu trữ trên máy chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Master (n): bản gốc, bản chính (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The master tape was damaged. (Cuộn băng gốc đã bị hỏng.)
Master recording (n): bản thu âm gốc.
- The master recording is kept in a vault. (Bản thu âm gốc được cất giữ trong hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Original: bản gốc.
- Source: nguồn gốc, bản nguồn.
- Prototype: nguyên mẫu (thường dùng trong sản xuất).
Thành ngữ liên quan
- "the master copy is the gold standard": bản gốc là tiêu chuẩn vàng (ám chỉ độ tin cậy tuyệt đối).
- In archiving, the master copy is the gold standard for preservation. (Trong lưu trữ, bản gốc là tiêu chuẩn vàng cho việc bảo quản.)